Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attachment
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập tin đính kèm
danh từ
attachment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attachment
Dạng gốc
(base form)
attachment
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attachment
Phụ tùng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
atachado
atachar
atachear
attach
AI
1
Tập tin đính kèm
1
Tập tin đính kèm
1
Tập tin đính kèm