affix
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phụ tốdanh từA bound morpheme added to a word’s stem, such as a prefix or suffix.
- Vật đính kèm, phần phụdanh từThat which is affixed; an appendage.
- Số phức a+bidanh từThe complex number a+bi associated with the point in the Gauss plane with coordinates (a,b).
- Đính kèm, gắn vàođộng từngoại động từ (transitive)To attach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be affixed (to sth)được dán/đính (vào cái gì)The label should be firmly affixed to the package.Nhãn dán nên được dán chặt vào kiện hàng.
- affix to sthdán/đính vào cái gìThe strings affix to the back of the bridgeCác sợi dây được đính vào phía sau cây cầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| separable affixdanh từ | danh từ | Phụ tố có thể tách ra khỏi từ mà nó gắn vào trong một số trường hợp |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Vật trang trí nhỏ
- Vật trang trí nhỏ, chi tiết đắp nổiAny small feature, as a figure, a flower, or the like, added for ornament to a vessel or other utensil, to an architectural feature.
Ví dụ
- . , . , “-” , “” “,” .Tiền tố là một phụ tố gắn vào đầu của một từ khác. Tùy thuộc vào tiền tố, nó có thể thay đổi nhẹ hoặc đáng kể nghĩa của một từ. Ví dụ, tiền tố tiếng Anh "un-" đổi một từ thành từ trái nghĩa của nó, như từ "do" thành "undo", làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó.
- gắn vết nhơ cho một người
- ký tên vào một văn bản
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc affixNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaffixus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha