Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affixation
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Việc thêm một phụ tố vào một từ
danh từ
The adding of an affix to a word.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
affixation
Dạng gốc
(base form)
affixation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
affix
+
-ation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
affixion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
affixation
affix
Phụ tố
danh từ, động từ
affixa
l
Như hoặc giống như một phụ tố
tính từ
affix
ial
Là hoặc liên quan đến một phụ tố
tính từ
affixation
al
Liên quan đến sự gắn kết
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
suffixation
prefix
suffix
interfix
suffixion
infixation
infix
prefixation
Xem thêm 2
AI
1
Việc thêm một phụ tố vào một từ
1
Việc thêm một phụ tố vào một từ
1
Việc thêm một phụ tố vào một từ