Dịch

affixion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi gắn kết; sự gắn vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of affixing; affixation, affixment, attachment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affixionDạng gốc (base form)
  2. affixionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI