afijar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Gắnđộng từto affix
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afijarDanh động từ afijandoPhân từ afijado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afijo |
| tú | afijas |
| él/ella/Ud. | afija |
| nosotros | afijamos |
| vosotros | afijáis |
| ellos/Uds. | afijan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh