Dịch

attaché

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tùy viêndanh từA diplomatic officer, usually one who plays a specific role.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attachéDạng gốc (base form)
  2. attachésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

military attachéTùy viên ngoại giao phụ trách các vấn đề quân sự
attaché caseChiếc cặp kiểu hộp, được kẹp trên một khung có bản lề mở thành hai ngăn

Ví dụ

  • tuỳ viên thương mại
  • tuỳ viên văn hoá
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápattaché

Ngôn ngữ khác

AI