Nghĩa chính
- Tùy viêndanh từA diplomatic officer, usually one who plays a specific role.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attachéDạng gốc (base form)
- attachésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| military attaché | Tùy viên ngoại giao phụ trách các vấn đề quân sự | |
| attaché case | Chiếc cặp kiểu hộp, được kẹp trên một khung có bản lề mở thành hai ngăn |
Ví dụ
- tuỳ viên thương mại
- tuỳ viên văn hoá
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc attachéNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápattaché
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha