agregado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aɡɾeˈɡado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tùy viêndanh từattaché (diplomatic officer)
- Phần bổ sungdanh từaddition; add-on
- Món ăn kèmdanh từside dish
- Quá khứ phân từ của agregarđộng từpast participle of agregar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agregado familiardanh từ | danh từ | Hộ gia đình |
| valor agregadodanh từ | danh từ | Giá trị gia tăng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Uẩn
- skandha
Xuất hiện ở từ khác
- addedTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Món ăn kèm
Họ từ (word family)
cùng gốc agregadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã thêm một chút.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ thêm một bài viết vào Wikipedia chưa?
- .Đầu tiên họ đã thêm nó cho chúng tôi.