complemento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kompleˈmento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bổ sungdanh từcomplement
- Tân ngữdanh từobject
- Sự hoàn hảodanh từperfection
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của complementarđộng từfirst-person singular present indicative of complementar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complementoDạng gốc (base form)
- complementosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complemento alimenticio | Thực phẩm bổ sung | |
| complemento agentedanh từ | danh từ | Đại lý |
| complemento directodanh từ | danh từ | Đối tượng trực tiếp |
| complemento indirectodanh từ | danh từ | Đối tượng gián tiếp |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phụ kiện
- accessory
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bánh mì tỏi giòn đã trở thành phụ kiện hoàn hảo cho món hải sản trộn.
- .Đôi khi phụ kiện có giá trị hơn cả vật thể.
- .Marina thích mặc quần áo và phụ kiện màu sáng.