Dịch

agregador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡɾeɡaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Công cụ tổng hợp (trình đọc nguồn cấp dữ liệu)danh từaggregator (feed reader)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agregadorDạng gốc (base form)
  2. agregadoresSố nhiều (plural)

AI