Nghĩa chính
- Bộ tổng hợp, người tổng hợpdanh từSomeone or something which aggregates.
- Trình tổng hợp tin tứcdanh từAn online feed reader used to keep track of updates to blogs, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggregatorDạng gốc (base form)
- aggregatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| website aggregatordanh từ | danh từ | Trang web tổng hợp thông tin từ vô số trang web khác (thường bằng các nguồn cấp tin tức), cho phép người dùng xem tất cả thông tin ở một nơi |
Ví dụ
- fire-and-forget . .Một bộ tổng hợp sự kiện tạo điều kiện cho mô hình giao tiếp kiểu gửi-và-quên. Đối tượng kích hoạt sự kiện không quan tâm liệu có bất kỳ người đăng ký nào hay không.
Họ từ (word family)
cùng gốc aggregatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha