attaché case
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc cặp kiểu hộp, được kẹp trên một khung có bản lề mở thành hai ngăndanh từA box-style briefcase, scrunched over a hinged frame that opens into two compartments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attaché caseDạng gốc (base form)
- attaché casesSố nhiều (plural)