Dịch

attaché case

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cặp kiểu hộp, được kẹp trên một khung có bản lề mở thành hai ngăndanh từA box-style briefcase, scrunched over a hinged frame that opens into two compartments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attaché caseDạng gốc (base form)
  2. attaché casesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI