Nghĩa chính
- Quy cho, đổ chođộng từngoại động từ (transitive)To regard as arising from a specified cause or source.
- Gán cho, cho là củađộng từngoại động từ (transitive)To attribute (a book, painting, or any other work of art or literature) to a writer or creator.
- Tán thành, tin theođộng từđi với toTo believe in or agree with; to subscribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ascribed statusdanh từ | danh từ | Địa vị xã hội mà một người được ban cho từ khi sinh ra hoặc vô tình đảm nhận sau này trong cuộc sống |
| self-ascribedtính từ | tính từ | Được quy hoặc gán cho chính mình |
Nguồn gốc (etymology)
a-#Etymology_6-scribe
- từ tiếng Anh trung đạiascriben
- từ tiếng Pháp cổascrivre“inscribe, attribute, impute”
- từ tiếng Latinhascribo“to state in writing”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ascribeVí dụ
- ; , .Người ta có thể quy những vấn đề này cho chính phủ liên bang; tuy nhiên, ở giai đoạn này, vẫn chưa rõ điều gì đã gây ra chúng.
- .Có thể tranh luận về việc liệu chúng ta có thực sự có thể gán vở kịch này cho Shakespeare hay không.
- , , “ ” .Có rất nhiều người tin theo ý tưởng rằng, nếu họ chỉ có một thời gian ngắn trên trái đất này, họ muốn được 'vắt kiệt' khi đến lúc phải ra đi.