Dịch

ascribed status

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Địa vị xã hội mà một người được ban cho từ khi sinh ra hoặc vô tình đảm nhận sau này trong cuộc sốngdanh từThe social status that a person is given from birth or assumes involuntarily later in life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascribed statusDạng gốc (base form)
  2. ascribed statusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI