Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Bám chặt vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit.
- Sự bám dính, sự gắn bódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Adherence; attachment; devotion.
- Bám chặt, víu lấyđộng từTo hold very tightly, as to not fall off.
- Leng kengthán từImitative of a high-pitched ringing sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clingNguyên thể (infinitive)
- clingsSố nhiều (plural)
- clung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cling to sb/sthbám chặt lấy ai/cái gìsurvivors clinging to a raftnhững người sống sót bám chặt lấy một chiếc bè
- cling on to sb/sthbám chặt lấy ai/cái gìShe clung on to her baby.Cô ấy ôm chặt lấy con mình.
- cling onbám chặt, giữ chặtCling on tight!Bám cho chặt vào!
- cling togetherbám lấy nhau, túm lấy nhauThey clung together, shivering with cold.Họ ôm chặt lấy nhau, run rẩy vì lạnh.
- cling to sthdính sát vào cái gìThe wet shirt clung to his chest.Chiếc áo sơ mi ướt dính sát vào ngực anh ấy.
- cling (to sb)quấn quýt (với ai), bám lấy (ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
- clingtoBám vào
- clingonGiữ chặt; bám chặt hoặc bám chặt
- clingon toBám chặt lấy, giữ chặt lấy
- clingtogetherBám chặt lấy nhau
Cụm từ khác (phrase)cling to hopeBám víu lấy hy vọngcling to somethingBám víu lấy điều gìcling filmMàng nhựa (ban đầu là polyvinylidene clorua nhưng bây giờ là polyetylen) nhẹ và mỏng đến mức nó bám vào bất kỳ vật thể nào được bọc trong đó; dùng để bọc và bảo quản thực phẩm, v.vcling-onĐồng nghĩa với clingcling peachQuả đào bằng đá bámstatic clingTĩnh điện bám dính
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 6
Hình dán cửa kính
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ornament that clings to a window so as to be seen from outside.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclingen
- từ tiếng Anh cổclingan“to adhere”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klingan
Ví dụ
- , , ; .Bắt đầu với bít tết linh dương và gan rán, cùng sườn hươu ăn kèm chili con carne và bánh dứa chiên, rồi thêm vài con cá mòi cùng dưa chua thập cẩm; cuối cùng tráng miệng bằng một hộp đào thịt dính vàng và một chai bia.
- , , , .Bạn có thể làm hình dán cửa kính bằng cách sử dụng các tấm nhựa trong mỏng, keo học sinh, màu thực phẩm và các mẫu rập.
- .Rong biển bám chặt vào mỏ neo.