Nghĩa chính
- Bám vàođộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see cling, to.
- Gắn bóđộng từTo have an intense emotional dependency on (someone).
- Ở lại bênđộng từTo remain by (someone's) side; to refuse to leave the company of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cling toNguyên thể (infinitive)
- clings toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- clung to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clinging toPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cling to the skirts ofđộng từ | động từ | Dựa vào và không muốn từ bỏ |
| cling to hope | Bám víu lấy hy vọng | |
| cling to something | Bám víu lấy điều gì | |
| cling together | Bám chặt lấy nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .