asir
C1động từ (verb)
/aˈsiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nắm lấy, túm lấy, chộp lấyđộng từto grab; to seize
- Bám vào, bấu vàođộng từto cling to
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asirDanh động từ asiendoPhân từ asido
| Presente | |
|---|---|
| yo | asgo |
| tú | ases |
| él/ella/Ud. | ase |
| nosotros | asimos |
| vosotros | asís |
| ellos/Uds. | asen |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc asirVí dụ
- .Anh ấy đã không kịp nắm lấy tay vịn.
- .Bốn con át là một tụ bài khó đánh bại.
- .Cậu ấy học cùng trường với tôi.