Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asirio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Assyria
danh từ
Assyrian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asirio
Dạng gốc
(base form)
asiri
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
asirio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
asiri
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Người Assyria
Người Assyria
Assyrian
Họ từ
(word family)
cùng gốc
asirio
asirio
logía
Assyriology
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Assyrian
Người cư trú tại vùng Assyria cổ đại
AI
1
Người Assyria
1
Người Assyria
1
Người Assyria