asidero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asiˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Xử lý; giữ (thứ gì đó để nắm lấy)danh từhandle; hold (something to grab)
- Giữdanh từhold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asideroDạng gốc (base form)
- asiderosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh