asa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈasa/nguồn
Nghĩa chính
- Tay cầm của tàu hoặc containerdanh từhandle of a vessel or container
- Taiqua tiếng Anhdanh từear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asaDạng gốc (base form)
- asasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -asahậu tố | hậu tố | -ase (tạo thành tên của enzyme) |
Xuất hiện ở từ khác
- handleTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh