Dịch

brazal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾaˈsal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vòng đeo taydanh từbracelet
  2. Vòng taydanh từarmlet
  3. Mảnh áo giáp được thiết kế để bảo vệ cánh tay từ khuỷu tay đến cổ tayqua tiếng Anhdanh từvambrace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazalDạng gốc (base form)
  2. brazalesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xử lý
  1. Xử lý; va lihandle; grip

AI