brazal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾaˈsal/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vòng đeo taydanh từbracelet
- Vòng taydanh từarmlet
- Mảnh áo giáp được thiết kế để bảo vệ cánh tay từ khuỷu tay đến cổ tayqua tiếng Anhdanh từvambrace
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazalDạng gốc (base form)
- brazalesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xử lý
- Xử lý; va lihandle; grip
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa