pulsera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pulˈseɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng đeo taydanh từbracelet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reloj de pulsera | Đồng hồ đeo tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reloj de pulsera | Đồng hồ đeo tay |