mango
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmanɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Cán, tay cầmdanh từhandle (part of an object which is held in the hand)
- Xoài, cây xoàidanh từmango (fruit and tree)
- Dạng khác của mangosdanh từalternative form of mangos
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của mangarđộng từfirst-person singular present indicative of mangar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mango de la herramienta | Cán công cụ | |
| mango de la puerta | Tay nắm cửa | |
| arroz con mangodanh từ | danh từ | Sự hỗn loạn |
| tener la sartén por el mango | Quyết định | |
| mango de la sartén | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy là người có chảo vì tay cầm.
- .Cô ấy bán kẹo để kiếm được một ít xoài.
- .Đưa cho tôi kìm có tay cầm xanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc mangoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh