manija
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnixa/
Nghĩa chính
- Tay cầm (bộ phận của đồ vật được giữ)danh từhandle (part of an object that is held)
- Tay nắm, tay nắm (của cửa)danh từhandle, knob (of a door)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manijaDạng gốc (base form)
- manijasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar manijađộng từ | động từ | Trứng vào; thúc giục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh