Dịch

manija

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈnixa/

Nghĩa chính

  1. Tay cầm (bộ phận của đồ vật được giữ)danh từhandle (part of an object that is held)
  2. Tay nắm, tay nắm (của cửa)danh từhandle, knob (of a door)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manijaDạng gốc (base form)
  2. manijasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar manijađộng từTrứng vào; thúc giục

AI