Dịch

manilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈniʃa/

Nghĩa chính

  1. Xử lýdanh từhandle
  2. Kim (của đồng hồ)danh từhand (of a clock)
  3. Tay nắm cửadanh từdoor handle
  4. Vòng đeo taydanh từbracelet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manillaDạng gốc (base form)
  2. manillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kim (của đồng hồ)
Tay nắm cửa
Vòng đeo tay

AI