Dịch

tirador

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tiɾaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người bắn, tay súngdanh từshooter
  2. Xạ thủdanh từrifleman
  3. Tay nắm cửadanh từdoor handle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiradorDạng gốc (base form)
  2. tiradoresSố nhiều (plural)
  3. tiradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tiradoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tirador en primera personadanh từTrò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc tirador

Ví dụ

  • .Anh ấy là một tay bắn sắc bén
  • , .Anh ấy là tay bắn tốt đến mức có thể bắn trúng mục tiêu ở ba trăm mét
  • ¡ !Thật là một tay bắn giỏi

AI