tirador
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tiɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người bắn, tay súngdanh từshooter
- Xạ thủdanh từrifleman
- Tay nắm cửadanh từdoor handle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirador en primera personadanh từ | danh từ | Trò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc tiradorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là một tay bắn sắc bén
- , .Anh ấy là tay bắn tốt đến mức có thể bắn trúng mục tiêu ở ba trăm mét
- ¡ !Thật là một tay bắn giỏi