Nghĩa chính
- Tay nắm cửadanh từA mechanism attached to a door and used to open or close it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- door handleDạng gốc (base form)
- door handlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- .
- Ziri .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay nắm cửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- handlekết hợptay nắm cửa