perilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈɾiʝa/
Nghĩa chính
- Chòm râu dê, râu dêdanh từgoatee
- Núm cửa, núm vặndanh từknob, doorknob
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perillaDạng gốc (base form)
- perillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Đừng chạm vào cái núm đó.
- ¿ ?Gã có chòm râu dê kia là ai thế?
- .Hãy tỉa chòm râu dê của cậu đi.