Dịch

perilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈɾiʝa/

Nghĩa chính

  1. Chòm râu dê, râu dêdanh từgoatee
  2. Núm cửa, núm vặndanh từknob, doorknob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perillaDạng gốc (base form)
  2. perillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đừng chạm vào cái núm đó.
  • ¿ ?Gã có chòm râu dê kia là ai thế?
  • .Hãy tỉa chòm râu dê của cậu đi.

AI