Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chivera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈbeɾa/
Nghĩa chính
1
Râu dê
danh từ
goatee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chivera
Dạng gốc
(base form)
chivera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Râu dê
barba de chivo
chiva
perilla
piocha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goatee
Râu dê
AI
1
Râu dê
1
Râu dê
1
Râu dê