Dịch

chivera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈbeɾa/

Nghĩa chính

  1. Râu dêdanh từgoatee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiveraDạng gốc (base form)
  2. chiverasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI