Dịch

knob

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Chỗ phồngdanh từA rounded protuberance, especially one arising from a flat surface; a fleshy lump or caruncle.
  2. Núm vặn, nút vặndanh từA rounded control switch that can be turned on its axis, designed to be operated by the fingers.
  3. Quả đấm, tay nắm tròndanh từA ball-shaped part of a handle, lever, etc., designed to be grabbed by the hand.
  4. Nhô ra, lồi rađộng từnội động từ (intransitive)protrude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knobNguyên thể (infinitive)
  2. knobsSố nhiều (plural)
  3. knobbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knobbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

control knobNúm điều khiển
door knobQuả đấm cửa
knob of butterdanh từMiếng bơ nhỏ
turn the knobVặn núm
volume knobNúm âm lượng
knob rotdanh từBệnh lây truyền qua đường tình dục (khi mắc phải bởi một người đàn ông)
knob-enddanh từQuy đầu dương vật
knob jobdanh từHành động tán tỉnh

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 2
Núm chuôi kiếm
  1. A rounded ornament on the hilt of an edged weapon; a pommel.

Ví dụ

  • ? .Molly tự hỏi liệu Jack cũng đã ngủ với cô ta rồi chăng?
  • ?Bạn đã thử vặn quả đấm cửa chưa?
  • .Mary gọi Tom là thằng khốn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quy đầu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknobbe
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạiknobbe“knob, knot in wood, bud”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*knappô“knob, lump”

AI