Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knoblet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái núm nhỏ; một nốt sần
danh từ
A little knob; a nodule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knoblet
Dạng gốc
(base form)
knoblet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
knob
+
-let
AI
1
Cái núm nhỏ
1
Cái núm nhỏ
1
Cái núm nhỏ