Dịch

knobber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con hươu đực ở năm thứ hai; một con nai đực trẻdanh từA hart in its second year; a young male deer.
  2. Người ngu ngốc, đáng ghét, hoặc nói cách khác là đáng khinhdanh từA stupid, obnoxious, or otherwise contemptible person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knobberDạng gốc (base form)
  2. knobbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , , , , .
  • . ' , ? ?' , . ', ,' . “ .'
  • , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI