knobber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con hươu đực ở năm thứ hai; một con nai đực trẻdanh từA hart in its second year; a young male deer.
- Người ngu ngốc, đáng ghét, hoặc nói cách khác là đáng khinhdanh từA stupid, obnoxious, or otherwise contemptible person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knobberDạng gốc (base form)
- knobbersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , , , , .
- . ' , ? ?' , . ', ,' . “ .'
- , ,