knob-end
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phần gót của ổ bánh mìdanh từThe heel of a loaf of bread.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phần núm, phần cuối. Sự kết thúc của một cái gì đó có hình dạng như một cái númdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see knob, end. The end of something that is shaped into a knob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knob-endDạng gốc (base form)
- knob-endsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quy đầu dương vật
- The glans penis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - -— , , squirrel's — , .
- , Casey's .
- pre-season , .