glande
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡlande/
Nghĩa chính
- Quy đầu dương vậtdanh từglans penis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glandeDạng gốc (base form)
- glandesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glande del penedanh từ | danh từ | Quy đầu |
| glande del clítoris | Quy đầu âm vật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh