manillar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maniˈʒaɾ/
Nghĩa chính
- Tay lái (thanh để lái)danh từhandlebar (bar for steering)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manillarDạng gốc (base form)
- manillaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh