Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajorca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈxoɾka/
Nghĩa chính
1
Vòng đeo tay
danh từ
bracelet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajorca
Dạng gốc
(base form)
ajorca
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brazalete
manilla
pulsera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bracelet
Vòng tay
AI
1
Vòng đeo tay
1
Vòng đeo tay
1
Vòng đeo tay