Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arroz con mango
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hỗn loạn
danh từ
pandemonium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arroz con mango
Dạng gốc
(base form)
arro
ces con mango
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Sự hỗn loạn, tình trạng mất trật tự
混乱
hùn luàn
Hỗn loạn, lộn xộn
乱七八糟
luàn qī bā zāo
Hỗn loạn, bừa bãi, lộn xộn
Tiếng Anh
pandemonium
Tình trạng hỗn loạn, ồn ào
AI
1
Sự hỗn loạn
1
Sự hỗn loạn
1
Sự hỗn loạn