aferrar
B2động từ (verb)
/afeˈraɾ/
Nghĩa chính
- Nắm chặt, bám chặt, giữ chặtđộng từto grasp, to seize
- Móc vào, móc lấyđộng từto catch, to hook
- Cuộn buồm, xếp buồmđộng từto furl
- Bám lấy, níu lấy, bấu víuđộng từto cling to, to hold on to, to hang onto, to clutch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aferrarDanh động từ aferrandoPhân từ aferrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afierro |
| tú | afierras |
| él/ella/Ud. | afierra |
| nosotros | aferramos |
| vosotros | aferráis |
| ellos/Uds. | afierran |
Ví dụ
- .Anh ta bám lấy một thế giới đầy đặc quyền.
- .Chúng ta nên giữ vững đức tin của mình.
- .Hãy bám chắc vào những gì bạn làm tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc aferrarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung