Nghĩa chính
- Cuộn lại, cụpđộng từngoại động từ (transitive)To lower, roll up and secure (something, such as a sail or flag)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| furling drumdanh từ | danh từ | Cái trống có cánh buồm cuộn lại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổferlier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc furlVí dụ
- "' , , ,' , ' ,' ."
- , ; , , , , , .