Nghĩa chính
- Mở hoặc thả một vật gì đó đã được cuộn lại, điển hình là một cánh buồm hoặc một lá cờđộng từTo unroll or release something that had been rolled up, typically a sail or a flag.
- Tung ra hoặc ra mắt bất cứ điều gìđộng từTo roll out or debut anything.
- Mở ra bằng cách bỏ cuộnđộng từnội động từ (intransitive)To open up by unrolling.
- Bật ra hoặc mở ra; phát triển; tiến bộđộng từnội động từ (intransitive)To turn out or unfold; to evolve; to progress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unfurl sthmở/trải cái gì ra, giương cái gìto unfurl a flaggiương cờ
Họ từ (word family)
cùng gốc unfurlVí dụ
- .
- ?
- gray-brown , , , Australia’s .