Dịch

cling peach

danh từ (noun)
US/ˈklɪŋ ˈpitʃ/

Nghĩa chính

  1. Quả đào bằng đá bámdanh từA clingstone peach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cling peachDạng gốc (base form)
  2. cling peachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI