Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cling peach
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɪ
ŋ
ˈ
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Quả đào bằng đá bám
danh từ
A clingstone peach.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cling peach
Dạng gốc
(base form)
cling peach
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
freestone peach
AI
1
Quả đào bằng đá bám
1
Quả đào bằng đá bám
1
Quả đào bằng đá bám