Nghĩa chính
- Giữ chặt; bám chặt hoặc bám chặtđộng từTo hold on tightly; to grip hard or adhere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cling onNguyên thể (infinitive)
- clings onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- clung on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clinging onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cling-onĐồng nghĩa với cling
Ví dụ
- , .
- - , .
- , ( ) ( ).