Dịch

cling on

động từ (verb)
US/ˌklɪŋ ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Giữ chặt; bám chặt hoặc bám chặtđộng từTo hold on tightly; to grip hard or adhere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cling onNguyên thể (infinitive)
  2. clings onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. clung on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clinging onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm động từ (phrasal verb)

Cụm từ khác (phrase)cling-onĐồng nghĩa với cling

Ví dụ

  • , .
  • - , .
  • , ( ) ( ).

AI