Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
static cling
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
t
.
ɪ
k
ˈ
k
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tĩnh điện bám dính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The tendency for an object with a build-up of static electricity to stick or cling to other objects.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antistatic
dust bunny
staticky
triboelectric effect
fabric softener
dryer sheet
statickiness
clingfilm
AI
1
Tĩnh điện bám dính
1
Tĩnh điện bám dính
1
Tĩnh điện bám dính