Nghĩa chính
- Khối bụi nhỏ, lông tơ, tóc, mảnh da, v.v., có xu hướng tích tụ trong nhà ở những khu vực không thường xuyên được lau bụi, chẳng hạn như dưới đồ nội thất nặngdanh từA small clump of dust, fluff, hair, particles of skin, etc., that tends to accumulate indoors in areas not regularly dusted, such as under heavy furniture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dust bunnyDạng gốc (base form)
- dust bunniesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . ' , crusted-over 10 , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha