Dịch

ghost turd

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊst ˈtɜːd/US/ˈɡoʊst ˈtɝd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dust bunnydanh từSynonym of dust bunny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghost turdDạng gốc (base form)
  2. ghost turdsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ghost-turds , , , .

AI