Dịch

peluja

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈluxa/

Nghĩa chính

  1. Lông tơ, lông tơ (lông nhạt)danh từfluff, fuzz (light fur)
  2. Xơ vảidanh từlint
  3. Thỏ bụidanh từdust bunny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelujaDạng gốc (base form)
  2. pelujasSố nhiều (plural)

AI