peluja
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈluxa/
Nghĩa chính
- Lông tơ, lông tơ (lông nhạt)danh từfluff, fuzz (light fur)
- Xơ vảidanh từlint
- Thỏ bụidanh từdust bunny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelujaDạng gốc (base form)
- pelujasSố nhiều (plural)