Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Tơ, lông tơ, bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything light, soft or fuzzy, especially fur, hair, feathers.
- Điều vô bổ, chuyện nhảm nhí, phù phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything inconsequential or superficial.
- Nói hụt, lỡ lời, vấp thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lapse or mistake, especially a mistake in an actor's lines.
- Làm cho xốp, đánh tơiđộng từngoại động từ (transitive)To make something fluffy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fluff sthlàm hỏng cái gì, làm sai cái gì
- fluff sth (out/up)làm phồng/xù cái gì (lên)
Cụm động từ (phrasal verb)
- fluffupĐầy đặn lên
- fluffoffLoại bỏ hoặc từ chối; tắt chìa khóa điện tử; trì hoãn bằng cách trốn tránh
- fluffoutĐầy đặn lên
- fluffaboutLãng phí thời gian
Cụm từ khác (phrase)fluff-upSai lầmfluff-drySấy khô không dùng nhiệt, mang lại kết cấu mềm mại hơnfluff girlNgười phụ nữ kích thích các nam diễn viên khiêu dâm trước khi quay phimLocal FluffVùng không gian giữa các vì sao tương đối dày đặc (chứa Hệ Mặt trời của chúng ta) được hình thành nơi Bong bóng Địa phương gặp một bong bóng khác, Bong bóng Vòng Ifluff bunnyĐồng nghĩa với fluffy bunnybit of fluffNgười phụ nữ hấp dẫn, đặc biệt là một người bạn đồng hành hoặc bạn tình mà một người không có cam kết nghiêm túc
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 8
Tã vải
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cloth diaper.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fluffNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] , , hundred-legged , , .Khi đi dạo trên đồng ruộng, ở phía Berwick, tôi có thể thấy những làn khói trắng nhỏ báo hiệu con quái vật trăm chân kỳ lạ này, ăn than và mang trong bụng ngàn người, cứ bò mãi qua biên giới.
- . .Bài báo đó cơ bản chỉ là một đống nhảm nhí. Nó chẳng nói lên điều gì thực chất cả.
- .Con mèo xù đuôi lên.