fluffery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất cứ thứ gì nhẹ và trang trí quá mức hoặc không cần thiết; lông tơ; bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything lightweight and overly ornamental or superfluous; fluff; froth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flufferyDạng gốc (base form)
- flufferiesSố nhiều (plural)