Dịch

fluffery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất cứ thứ gì nhẹ và trang trí quá mức hoặc không cần thiết; lông tơ; bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything lightweight and overly ornamental or superfluous; fluff; froth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flufferyDạng gốc (base form)
  2. flufferiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , small-farm , .
  • , , . , , . .

AI