Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fluff-up
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sai lầm
danh từ
A blunder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluff-up
Dạng gốc
(base form)
fluff-up
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
On
top
of
that
he
upset
the
frying-pan
with
an
almighty
fluff-up
of
blazing
fat
,
and
exploded
into
curses
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错误
cuò wù
Sai, sai lầm
错
cuò
Lỗi, sai lầm
不是
bù shì
Lỗi, sai lầm, điều sai
Tiếng Tây Ban Nha
culpa
Lỗi, sai lầm
error
Lỗi, sai sót, sai lầm
equivocadamente
Sai lầm, nhầm lẫn
AI
1
Sai lầm
1
Sai lầm
1
Sai lầm