Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equivocadamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ekiboˌkadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Sai lầm, nhầm lẫn
trạng từ
mistakenly, wrongly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sai lầm
erróneamente
Khác
erradamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mistakenly
Một cách sai lầm
AI
1
Sai lầm
1
Sai lầm
1
Sai lầm