Dịch

equivocadamente

B2trạng từ (adverb)
/ekiboˌkadaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Sai lầm, nhầm lẫntrạng từmistakenly, wrongly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI