Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erróneamente
B2
trạng từ
(adverb)
/eˌroneaˈmente/
Nghĩa chính
1
Sai lầm
trạng từ
erroneously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错误
cuò wù
Sai, sai lầm
错
cuò
Lỗi, sai lầm
不是
bù shì
Lỗi, sai lầm, điều sai
Tiếng Anh
erroneously
Một cách sai lầm
AI
1
Sai lầm
1
Sai lầm
1
Sai lầm